bố tời

bố tời

Người nông dân chất những chiếc bố tời đầy lúa lên xe bò.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại vải thô, dệt từ sợi đay hoặc sợi gai: "bố tời" tên gọi theo phương ngữ để chỉ một loại vải bố rất thô dày, thường màu nâu vàng, được dệt từ sợi thực vật như đay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người nông dân dùng bao bố tời để đựng lúa. (Người nông dân sử dụng túi làm từ loại vải thô này để chứa thóc lúa.)
    • Tấm bố tời được trải ra để phơi ngô. (Miếng vải bố thô được dùng làm tấm lót để phơi ngô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vải bố tời": cách gọi đầy đủ để nhấn mạnh loại vải, thường dùng trong miêu tả.
    • Chiếc áo may bằng vải bố tời rất bền chắc. (Chiếc áo được làm từ loại vải thô này độ bền cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Bố (danh từ): từ phổ thông, rút gọn của "bố tời", chỉ chung các loại vải thô dệt từ đay, gai.
    • Bao bố đựng cát. (Túi vải thô dùng để chứa cát.)
  • Vải bố (danh từ): từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn "bố tời".
  • Vải đay (danh từ): chỉ loại vải được dệt từ sợi đay, tính chất tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Vải bố: vải thô, dày.
  • Vải gai: vải dệt từ sợi cây gai.
  • Vải thô: vải bề mặt thô ráp, không mịn màng.
Ghi chú sử dụng
  • Từ "bố tời" chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ, đặc biệt một số vùng miền Bắc Việt Nam. Trong ngôn ngữ phổ thông hiện đại, từ "vải bố" hoặc "bố" được dùng phổ biến hơn.